súc mục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành chăn nuôi gia súc: "súc mục" là một từ cũ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ hoạt động chăn nuôi các loài vật nuôi, đặc biệt là gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghề súc mục là một trong những nghề truyền thống lâu đời. (Nghề chăn nuôi là một trong những nghề truyền thống lâu đời.)
- Ông ấy am hiểu về súc mục. (Ông ấy am hiểu về chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghề súc mục": nghề chăn nuôi.
- Nghề súc mục đòi hỏi nhiều kiến thức và kinh nghiệm. (Nghề chăn nuôi đòi hỏi nhiều kiến thức và kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chăn nuôi (danh từ): hoạt động nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi để lấy sản phẩm hoặc sức kéo. Đây là từ phổ biến hiện nay thay thế cho "súc mục".
- Chăn thả (động từ): dẫn vật nuôi đi ăn cỏ ở ngoài đồng, bãi.
Từ đồng nghĩa
- Chăn nuôi: nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi.
- Ngưu dương mục (từ Hán Việt, cũ): nghề chăn nuôi trâu bò, dê cừu.
Lưu ý
- "Súc mục" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hay văn bản hành chính thông thường. Từ phổ biến và hiện đại thay thế là "chăn nuôi".
- Chăn nuôi (cũ).